hí húi
Định nghĩa
Tính từ:
- Chăm chú, miệt mài: "hí húi" mô tả trạng thái tập trung cao độ, chuyên tâm vào một công việc nào đó, thường là công việc nhỏ, tỉ mỉ hoặc kéo dài.
- Bận rộn, tất bật: "hí húi" cũng có thể diễn tả sự bận rộn, vất vả với một công việc cụ thể.
Động từ:
- Làm việc một cách chăm chú, miệt mài: Hành động dành nhiều thời gian và sự tập trung để thực hiện một việc gì đó một cách tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Thấy nó hí húi trong góc nhà, tôi tò mò lại xem. (Thấy nó chăm chú trong góc nhà, tôi tò mò lại xem.)
- Cả buổi sáng, anh ấy cứ hí húi với đống linh kiện máy tính. (Cả buổi sáng, anh ấy cứ miệt mài với đống linh kiện máy tính.)
Động từ:
- Nó đang hí húi sửa chiếc xe đạp cũ. (Nó đang chăm chú sửa chiếc xe đạp cũ.)
- Bà cụ hí húi khâu từng đường kim mũi chỉ. (Bà cụ miệt mài khâu từng đường kim mũi chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hí húi hí hoáy": Cụm từ láy tăng cường, nhấn mạnh hơn sự chăm chú, tỉ mỉ, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Suốt ngày nó cứ hí húi hí hoáy vẽ linh tinh. (Suốt ngày nó cứ rất chăm chú vẽ linh tinh.)
"hí húi làm": Cấu trúc thường gặp, diễn tả việc chuyên tâm thực hiện một công việc.
- Cô ấy lúc nào cũng hí húi làm bài tập. (Cô ấy lúc nào cũng bận rộn/chăm chú làm bài tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Hí hoáy (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự "hí húi", chỉ sự chăm chú, miệt mài làm việc gì đó, thường mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ.
- Mải miết (tính từ/trạng từ): Chăm chú, liên tục không ngừng vào một việc gì đó.
- Tỉ mẩn (tính từ): Rất cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Chăm chú: Tập trung cao độ vào một đối tượng, một công việc.
- Miệt mài: Làm việc một cách chuyên cần, liên tục không biết mệt mỏi.
- Say sưa: Mải mê, đắm chìm vào công việc hoặc hoạt động nào đó.
Từ trái nghĩa
- Lơ đãng: Không tập trung, để ý đến việc khác.
- Đang học thì đừng có lơ đãng. (Đang học thì đừng có không tập trung.)
- Qua loa: Làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
- Công việc này cần sự cẩn thận, không thể làm qua loa. (Công việc này cần sự cẩn thận, không thể làm sơ sài.)
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Cặm cụi hí húi": Cụm từ diễn tả sự cần mẫn, chịu khó làm những công việc nhỏ nhặt, tỉ mỉ.
- Bà ngoại cặm cụi hí húi bên khung cửi. (Bà ngoại cần mẫn, chịu khó bên khung cửi.)
"Hí húi như mắc cới" (khẩu ngữ): So sánh để nhấn mạnh sự bận rộn, tất bật.
- Nó hí húi như mắc cới suốt cả buổi chiều. (Nó bận rộn tất bật suốt cả buổi chiều.)