hí húi

hí húi

Cậu bé hí húi lắp ráp mô hình tàu hỏa trên bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chăm chú, miệt mài: " húi" mô tả trạng thái tập trung cao độ, chuyên tâm vào một công việc nào đó, thường công việc nhỏ, tỉ mỉ hoặc kéo dài.
    • Bận rộn, tất bật: " húi" cũng có thể diễn tả sự bận rộn, vất vả với một công việc cụ thể.
  2. Động từ:

    • Làm việc một cách chăm chú, miệt mài: Hành động dành nhiều thời gian sự tập trung để thực hiện một việc đó một cách tỉ mỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Thấy húi trong góc nhà, tôi tò mò lại xem. (Thấy chăm chú trong góc nhà, tôi tò mò lại xem.)
    • Cả buổi sáng, anh ấy cứ húi với đống linh kiện máy tính. (Cả buổi sáng, anh ấy cứ miệt mài với đống linh kiện máy tính.)
  • Động từ:

    • đang húi sửa chiếc xe đạp . ( đang chăm chú sửa chiếc xe đạp .)
    • cụ húi khâu từng đường kim mũi chỉ. ( cụ miệt mài khâu từng đường kim mũi chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " húi hí hoáy": Cụm từ láy tăng cường, nhấn mạnh hơn sự chăm chú, tỉ mỉ, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Suốt ngày cứ húi hí hoáy vẽ linh tinh. (Suốt ngày cứ rất chăm chú vẽ linh tinh.)
  • " húi làm": Cấu trúc thường gặp, diễn tả việc chuyên tâm thực hiện một công việc.

    • ấy lúc nào cũng húi làm bài tập. ( ấy lúc nào cũng bận rộn/chăm chú làm bài tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Hí hoáy (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự " húi", chỉ sự chăm chú, miệt mài làm việc đó, thường mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ.
  • Mải miết (tính từ/trạng từ): Chăm chú, liên tục không ngừng vào một việc đó.
  • Tỉ mẩn (tính từ): Rất cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Chăm chú: Tập trung cao độ vào một đối tượng, một công việc.
  • Miệt mài: Làm việc một cách chuyên cần, liên tục không biết mệt mỏi.
  • Say sưa: Mải mê, đắm chìm vào công việc hoặc hoạt động nào đó.
Từ trái nghĩa
  • đãng: Không tập trung, để ý đến việc khác.
    • Đang học thì đừng đãng. (Đang học thì đừng không tập trung.)
  • Qua loa: Làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
    • Công việc này cần sự cẩn thận, không thể làm qua loa. (Công việc này cần sự cẩn thận, không thể làm sơ sài.)
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Cặm cụi húi": Cụm từ diễn tả sự cần mẫn, chịu khó làm những công việc nhỏ nhặt, tỉ mỉ.

    • ngoại cặm cụi húi bên khung cửi. ( ngoại cần mẫn, chịu khó bên khung cửi.)
  • " húi như mắc cới" (khẩu ngữ): So sánh để nhấn mạnh sự bận rộn, tất bật.

    • húi như mắc cới suốt cả buổi chiều. ( bận rộn tất bật suốt cả buổi chiều.)